아무 단어나 입력하세요!

"dismantling" in Vietnamese

tháo dỡgiải thể

Definition

Quá trình tháo rời các bộ phận của một vật lớn hoặc phức tạp như máy móc, cấu trúc, hoặc hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn cảnh chính thức hoặc kỹ thuật như 'tháo dỡ máy móc', 'giải thể hệ thống', hoặc 'loại bỏ rào cản'. Thường chỉ cho các đối tượng lớn hoặc phức tạp.

Examples

The dismantling of the old engine took all afternoon.

Việc **tháo dỡ** động cơ cũ mất cả buổi chiều.

Dismantling the stage after the concert is part of the crew's job.

**Tháo dỡ** sân khấu sau buổi biểu diễn là một phần công việc của đội ngũ.

They began the dismantling of the old bridge last week.

Họ đã bắt đầu **tháo dỡ** cây cầu cũ từ tuần trước.

The company is slowly dismantling its outdated policies.

Công ty đang từ từ **giải thể** các chính sách lạc hậu của mình.

The dismantling of barriers made travel much easier between the countries.

Việc **loại bỏ** các rào cản đã giúp việc đi lại giữa các quốc gia trở nên dễ dàng hơn nhiều.

After months of planning, the dismantling of the old system finally began.

Sau nhiều tháng lên kế hoạch, việc **giải thể** hệ thống cũ cuối cùng đã bắt đầu.