아무 단어나 입력하세요!

"dislodged" in Vietnamese

bị bật rabị đẩy ra

Definition

Một vật hoặc người bị lấy ra khỏi vị trí ban đầu, thường do tác động mạnh hoặc tai nạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng, chỉ việc vật hay người bị di chuyển khỏi vị trí gốc do tác động mạnh. Không dùng cho các ý tưởng trừu tượng. Hay gặp ở dạng bị động.

Examples

The strong wind dislodged the sign from the wall.

Gió mạnh đã làm biển hiệu **bị bật ra** khỏi tường.

One of my teeth got dislodged during the game.

Một chiếc răng của tôi đã **bị bật ra** khi đang chơi.

The heavy rain dislodged some rocks on the hill.

Mưa lớn đã **làm bật ra** một số tảng đá trên đồi.

My earphones dislodged from my ears while I was running.

Tai nghe của tôi **bị rơi ra** khỏi tai khi tôi đang chạy.

The protestors were dislodged from the building by the police.

Những người biểu tình đã **bị đẩy ra** khỏi tòa nhà bởi cảnh sát.

A stuck drawer can be dislodged with a little force.

Ngăn kéo bị kẹt có thể **bị đẩy ra** nếu dùng một chút lực.