아무 단어나 입력하세요!

"disinterest" in Vietnamese

sự thờ ơsự không quan tâm

Definition

Không có hứng thú, chú ý hay quan tâm đến điều gì đó; đôi khi cũng chỉ sự khách quan, không tham gia vào bên nào.

Usage Notes (Vietnamese)

'disinterest' chủ yếu để chỉ sự thờ ơ hay không quan tâm; đôi khi diễn tả thái độ khách quan, không thiên vị. Dùng 'disinterested' cho người, 'disinterest' cho tâm trạng/trạng thái.

Examples

Her disinterest in the project was clear from her silence.

Sự **thờ ơ** của cô ấy với dự án thể hiện rõ qua sự im lặng.

The teacher noticed the students' disinterest during the lesson.

Giáo viên nhận thấy sự **thờ ơ** của học sinh khi học.

He showed disinterest in the discussion and didn't join in.

Anh ấy tỏ ra **thờ ơ** với cuộc thảo luận và không tham gia.

There's a lot of disinterest in politics among young people these days.

Ngày nay, giới trẻ có rất nhiều **thờ ơ** với chính trị.

I can't help but notice your disinterest in these meetings.

Tôi không thể không nhận ra sự **thờ ơ** của bạn trong các cuộc họp này.

His complete disinterest makes it hard to get him involved.

Sự **thờ ơ** hoàn toàn của anh ấy khiến việc lôi kéo anh ấy tham gia trở nên khó khăn.