"disintegrating" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó bị vỡ ra thành nhiều mảnh nhỏ hoặc mất đi kết cấu, dẫn đến sụp đổ. Có thể dùng cho cả vật lý lẫn các mối quan hệ hay tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc miêu tả. Đặc biệt nói về quá trình chậm rãi bị tan rã như 'một bức tường tan rã' hay 'một đội nhóm tan rã'.
Examples
The old book is disintegrating in my hands.
Cuốn sách cũ đang **tan rã** trong tay tôi.
The wall is slowly disintegrating after years of rain.
Bức tường đang từ từ **rã ra** sau nhiều năm mưa.
The cookie started disintegrating in the milk.
Bánh quy bắt đầu **tan rã** trong sữa.
Their friendship was disintegrating after months of arguments.
Tình bạn của họ đang **tan rã** sau nhiều tháng cãi vã.
The whole plan is disintegrating because no one can agree.
Toàn bộ kế hoạch đang **tan rã** vì không ai đồng ý với nhau.
By the end of the movie, the group was completely disintegrating.
Đến cuối phim, cả nhóm đã hoàn toàn **tan rã**.