"disinherit" in Vietnamese
Definition
Chính thức không cho phép ai đó, thường là con hoặc người thân, nhận tiền hoặc tài sản của bạn sau khi bạn qua đời.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính pháp lý, thường dùng trong các trường hợp di chúc như 'disinherit a child'. Không dùng cho việc loại trừ thông thường.
Examples
The father decided to disinherit his son.
Người cha quyết định **tước quyền thừa kế** của con trai mình.
She threatened to disinherit her children if they didn’t behave.
Bà ấy dọa sẽ **tước quyền thừa kế** của các con nếu chúng không ngoan.
It is possible to disinherit a relative in a will.
Có thể **tước quyền thừa kế** một người thân trong di chúc.
If you break the rules again, Grandpa might disinherit you!
Nếu cháu lại phạm luật nữa, ông có thể **tước quyền thừa kế** của cháu đó!
She was shocked to learn she’d been disinherited after the reading of the will.
Cô ấy sốc khi biết mình đã bị **tước quyền thừa kế** sau khi đọc di chúc.
Rumor has it their parents plan to disinherit both brothers.
Có tin đồn cha mẹ họ dự định **tước quyền thừa kế** của cả hai anh em.