"disentangle" in Vietnamese
Definition
Giải thoát ai đó hoặc cái gì khỏi sự vướng víu, rối rắm hoặc vấn đề phức tạp; tách riêng những thứ bị trộn lẫn nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng cho cả nghĩa đen (gỡ dây, tóc) và nghĩa bóng (giải quyết vấn đề rối rắm, quan hệ phức tạp). Hay đi kèm 'from' như 'disentangle from'. Trang trọng hơn 'untangle', vốn chủ yếu dùng cho các rối vật lý.
Examples
She tried to disentangle her necklace from her hair.
Cô ấy cố **gỡ rối** chiếc vòng cổ ra khỏi tóc mình.
The scientist worked to disentangle the facts from the rumors.
Nhà khoa học cố **tách ra** sự thật khỏi tin đồn.
It took an hour to disentangle the ropes.
Phải mất một tiếng để **gỡ rối** các sợi dây.
We need to disentangle ourselves from this messy situation.
Chúng ta cần **thoát ra** khỏi tình huống rối rắm này.
It's hard to disentangle personal feelings from business decisions.
Rất khó **tách biệt** cảm xúc cá nhân khỏi quyết định kinh doanh.
The more you try to explain, the harder it gets to disentangle the story.
Càng cố giải thích, càng khó **gỡ rối** câu chuyện hơn.