"disengaged" in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái không tham gia, không quan tâm hoặc không gắn bó về mặt cảm xúc; cũng dùng cho vật bị tách rời hoặc không được kết nối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về người không tham gia, như trong 'disengaged student', 'disengaged worker'. Mang sắc thái trung tính, hơi trang trọng. Cũng dùng khi nói thiết bị bị ngắt kết nối. Không nhầm với 'unengaged' (không bận hoặc không có việc).
Examples
The teacher noticed the student looked disengaged during class.
Giáo viên nhận thấy học sinh trông **không quan tâm** trong lớp.
He felt disengaged from the conversation and stayed quiet.
Anh ấy cảm thấy mình **không quan tâm** đến cuộc trò chuyện và im lặng.
The machine is disengaged when the red light is on.
Khi đèn đỏ bật sáng, máy **tách rời**.
Lately, I've been feeling a bit disengaged at work.
Gần đây, tôi cảm thấy hơi **không quan tâm** với công việc.
Her disengaged attitude made it hard to work together on the project.
Thái độ **không quan tâm** của cô ấy khiến việc hợp tác làm dự án trở nên khó khăn.
After the meeting, he just seemed totally disengaged from everything.
Sau cuộc họp, anh ấy dường như hoàn toàn **không quan tâm** đến mọi thứ.