아무 단어나 입력하세요!

"disembarking" in Vietnamese

xuống (tàu, máy bay, phương tiện lớn)

Definition

Rời khỏi tàu, máy bay hoặc phương tiện lớn khác sau khi di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

'disembarking' thường dùng trong thông báo, hướng dẫn tại sân bay, bến tàu khi hành khách rời phương tiện lớn. Không thường dùng với xe buýt hoặc ô tô bình thường.

Examples

The passengers are disembarking from the ship.

Hành khách đang **xuống** tàu.

After landing, we began disembarking the plane.

Sau khi hạ cánh, chúng tôi bắt đầu **xuống** máy bay.

Everyone waited their turn before disembarking.

Mọi người đều chờ đến lượt mình mới **xuống**.

People rushed to grab their luggage while disembarking.

Mọi người vội vàng lấy hành lý khi **xuống**.

There was a long line for disembarking at the dock.

Có một hàng dài chờ **xuống** ở bến tàu.

They made an announcement about disembarking procedures.

Họ đã thông báo về các thủ tục **xuống** tàu.