아무 단어나 입력하세요!

"disembark" in Vietnamese

xuống tàuxuống máy bay

Definition

Khi đến nơi, rời khỏi tàu, máy bay hoặc phương tiện lớn khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tàu, máy bay hoặc phương tiện lớn, mang tính trang trọng, xuất hiện trong thông báo ('Tất cả hành khách vui lòng xuống tàu'). Không dùng cho xe máy, ô tô nhỏ.

Examples

The passengers will disembark after the ship docks.

Hành khách sẽ **xuống tàu** sau khi tàu cập bến.

Please wait until the plane stops to disembark.

Vui lòng đợi đến khi máy bay dừng hẳn mới **xuống máy bay**.

Tourists disembark at the port to see the city.

Du khách **xuống tàu** ở cảng để tham quan thành phố.

We had to wait a long time before we could finally disembark.

Chúng tôi phải đợi rất lâu mới có thể **xuống tàu**.

You are not allowed to disembark until the crew gives instructions.

Bạn không được phép **xuống tàu** cho đến khi phi hành đoàn cho phép.

Have you ever had to disembark from a plane in the middle of the night?

Bạn đã bao giờ phải **xuống máy bay** giữa đêm chưa?