"discouragement" in Vietnamese
Definition
Cảm giác mất tự tin hoặc động lực, hoặc điều gì đó khiến bạn cảm thấy bớt hy vọng vào thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống trang trọng hoặc bán trang trọng. Hay đi kèm với các cụm như 'gây ra', 'cảm thấy', 'một cảm giác'. Không mạnh như 'trầm cảm', thường dùng khi gặp thất bại hoặc bị chê trách.
Examples
He felt discouragement after failing the test.
Anh ấy cảm thấy **sự nản lòng** sau khi thi trượt.
Don't let discouragement stop you from trying again.
Đừng để **sự nản lòng** ngăn cản bạn thử lại.
She tried to hide her discouragement and smiled.
Cô ấy cố che giấu **sự nản lòng** và mỉm cười.
If you face discouragement, remember that it's just part of the journey.
Nếu bạn gặp **sự nản lòng**, hãy nhớ đó chỉ là một phần của hành trình.
A little discouragement is normal when you hit a rough patch at work.
Một chút **sự nản lòng** là bình thường khi công việc gặp khó khăn.
His words of discouragement made me doubt myself for a moment.
Những lời **sự nản lòng** của anh ấy khiến tôi nghi ngờ bản thân trong chốc lát.