아무 단어나 입력하세요!

"disbelieve" in Vietnamese

không tin

Definition

Coi một điều gì đó là không đúng hoặc từ chối chấp nhận điều đó là sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Disbelieve' là từ trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc báo chí; diễn tả sự nghi ngờ hoặc phủ nhận mạnh mẽ. Thường dùng với 'câu chuyện', 'tin đồn', 'lời khai'. Không dùng với người ('Tôi không tin anh ấy' tự nhiên hơn).

Examples

Some people disbelieve the news they read.

Một số người **không tin** vào những tin tức họ đọc.

I disbelieve his story about the missing money.

Tôi **không tin** câu chuyện của anh ấy về số tiền bị mất.

It is hard to disbelieve such clear evidence.

Thật khó để **không tin** những bằng chứng rõ ràng như vậy.

He laughed as if to disbelieve every word I said.

Anh ấy cười như thể **không tin** bất kỳ lời nào tôi nói.

You don't have to disbelieve everything just because you're suspicious.

Bạn không phải **không tin** mọi thứ chỉ vì bạn hay nghi ngờ.

The jury seemed to disbelieve the witness's alibi.

Có vẻ như bồi thẩm đoàn **không tin** vào chứng cứ ngoại phạm của nhân chứng.