아무 단어나 입력하세요!

"disbarment" in Vietnamese

tước quyền hành nghề luật sư

Definition

Đây là quá trình chính thức thu hồi quyền hành nghề luật sư của ai đó, thường do vi phạm nghiêm trọng đạo đức nghề nghiệp hoặc quy định nghề luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho ngành luật, chủ yếu nói về luật sư. Không dùng cho ngành khác. 'disbarment proceedings' nghĩa là quy trình thu hồi giấy phép luật sư.

Examples

After the investigation, the court ordered his disbarment.

Sau khi điều tra, tòa án đã ra lệnh **tước quyền hành nghề luật sư** của anh ấy.

Disbarment is the most serious punishment for a lawyer.

**Tước quyền hành nghề luật sư** là hình phạt nặng nhất đối với một luật sư.

If a lawyer commits fraud, they may face disbarment.

Nếu một luật sư phạm tội lừa đảo, họ có thể đối mặt với **tước quyền hành nghề luật sư**.

He lost his license after going through a lengthy disbarment process.

Anh ấy đã mất giấy phép sau một quá trình **tước quyền hành nghề luật sư** kéo dài.

Rumors about possible disbarment spread quickly in the legal community.

Tin đồn về khả năng **tước quyền hành nghề luật sư** đã lan nhanh trong cộng đồng pháp lý.

Thanks to his mistake, the threat of disbarment hung over his career.

Nhờ vào sai lầm của mình, mối đe dọa **tước quyền hành nghề luật sư** luôn đe dọa sự nghiệp của anh ta.