아무 단어나 입력하세요!

"disappointed at" in Vietnamese

thất vọng vềcảm thấy thất vọng về

Definition

Cảm giác buồn hoặc không hài lòng vì một sự việc, kết quả hoặc tình huống không diễn ra như mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho sự kiện, kết quả, hoặc tình huống — không dùng cho người. Khi nói về người, dùng 'thất vọng về ai đó'. Thường đi với 'kết quả', 'tin tức', 'màn trình diễn'.

Examples

She was disappointed at the exam results.

Cô ấy đã **thất vọng về** kết quả kỳ thi.

I was disappointed at the bad weather during our trip.

Tôi đã **thất vọng về** thời tiết xấu trong chuyến đi của chúng tôi.

The fans were disappointed at the team's loss.

Các cổ động viên đã **thất vọng về** việc đội thua.

Honestly, I was pretty disappointed at how the movie ended.

Thật lòng mà nói, tôi khá **thất vọng về** cái kết của bộ phim.

Were you disappointed at the concert last night?

Bạn có **thất vọng về** buổi hòa nhạc tối qua không?

He seemed really disappointed at missing out on the job offer.

Anh ấy có vẻ rất **thất vọng về** việc bỏ lỡ cơ hội nhận việc.