"disallowed" in Vietnamese
Definition
Khi một điều gì đó không được chấp nhận, tức là nó bị cơ quan có thẩm quyền hoặc quy tắc chính thức từ chối, thường gặp trong thi đấu hoặc các hoạt động chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý, đặc biệt là trong thể thao. Hay dùng ở dạng bị động như 'was disallowed'. Khác với 'không được phép' thông thường, từ này nhấn mạnh hành động đã bị từ chối hoặc hủy bỏ.
Examples
His goal was disallowed by the referee.
Bàn thắng của anh ấy đã bị trọng tài **không được chấp nhận**.
The use of this cheat code is disallowed in the tournament.
Việc sử dụng mã gian lận này **không được chấp nhận** trong giải đấu.
Entries submitted after midnight are disallowed.
Những bài dự thi nộp sau nửa đêm sẽ **bị hủy**.
My application was disallowed because I missed a document.
Đơn đăng ký của tôi đã **bị từ chối** vì thiếu một giấy tờ.
Certain moves are disallowed in professional matches for safety reasons.
Một số động tác nhất định **không được phép** trong các trận đấu chuyên nghiệp vì lý do an toàn.
That answer was disallowed by the exam board, so it didn't count.
Đáp án đó **không được chấp nhận** bởi hội đồng thi nên không được tính điểm.