"dirty work" in Vietnamese
Definition
Công việc mà ít ai muốn làm vì nó khó chịu, bẩn thỉu hoặc không đúng về mặt đạo đức. Có thể là việc chân tay thực sự hoặc hành động mờ ám.
Usage Notes (Vietnamese)
'do the dirty work', 'get someone to do the dirty work' dùng cả nghĩa đen (dọn dẹp bẩn) lẫn nghĩa bóng (việc mờ ám). Diễn đạt sự không công bằng hoặc việc thấp kém.
Examples
Nobody wants to do the dirty work in this house.
Không ai muốn làm **việc bẩn thỉu** trong nhà này.
He always gives the dirty work to his assistant.
Anh ấy luôn giao **việc bẩn thỉu** cho trợ lý của mình.
Someone has to do the dirty work, or nothing gets done.
Phải có người làm **việc bẩn thỉu**, nếu không thì không có gì được hoàn thành.
I did all the dirty work while he took the credit.
Tôi đã làm hết tất cả **việc bẩn thỉu**, còn anh ta thì nhận công lao.
Don't make me do your dirty work for you.
Đừng bắt tôi làm **việc bẩn thỉu** cho bạn.
Politicians rarely do their own dirty work; they usually find someone else.
Chính trị gia hiếm khi tự làm **việc bẩn thỉu** của mình; họ thường tìm người khác làm thay.