아무 단어나 입력하세요!

"direct against" in Vietnamese

nhắm vào

Definition

Hướng một hành động, cảm xúc hoặc nỗ lực vào ai đó hoặc điều gì đó như một đối thủ hoặc mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản hoặc nói chuyện trang trọng. Hay đi với 'chỉ trích', 'tấn công', 'chiến dịch', 'sự tức giận'. Đối tượng đứng ngay sau. Không dùng cho hướng dẫn thông thường.

Examples

The protest was directed against the new law.

Cuộc biểu tình được **nhắm vào** luật mới.

They directed anger against their manager.

Họ đã **nhắm sự tức giận vào** người quản lý của họ.

The company directed advertising against competitors.

Công ty đã **nhắm quảng cáo vào** đối thủ.

Criticism was unfairly directed against the new employee.

Chỉ trích đã bị **nhắm vào** nhân viên mới một cách bất công.

Most of the blame was directed against John after the mistake.

Hầu hết những lời trách đều **nhắm vào** John sau khi xảy ra lỗi.

Their negative comments were clearly directed against the changes.

Những bình luận tiêu cực của họ rõ ràng đã **nhắm vào** các thay đổi.