아무 단어나 입력하세요!

"dimpled" in Vietnamese

có lúm đồng tiềnlỗ nhỏ (trên bề mặt)

Definition

Có những vết lõm nhỏ tự nhiên, thường thấy ở má (lúm đồng tiền), hoặc trên bề mặt như bóng golf.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến khi nói về lúm đồng tiền trên má, nụ cười; trung tính với vật thể tròn như bóng golf. Không nên nhầm với 'pitted' (mang nghĩa tiêu cực).

Examples

She has a dimpled smile that everyone loves.

Cô ấy có nụ cười **có lúm đồng tiền** mà ai cũng yêu thích.

Golf balls are dimpled to make them fly better.

Bóng golf được làm **có lỗ nhỏ** để bay tốt hơn.

The baby touched his dimpled cheeks.

Em bé chạm vào đôi má **có lúm đồng tiền** của mình.

He gave her a big, dimpled grin after hearing the good news.

Anh ấy đã nở một nụ cười tươi **có lúm đồng tiền** với cô sau khi nghe tin tốt.

Her parents say her dimpled cheeks always made her look younger.

Bố mẹ cô ấy nói đôi má **có lúm đồng tiền** giúp cô trông trẻ hơn.

Those cookies have a cute, dimpled pattern on top from the fork.

Những chiếc bánh quy đó có hoa văn **lõm nhỏ** dễ thương trên mặt nhờ dấu nĩa.