아무 단어나 입력하세요!

"dilly" in Vietnamese

tuyệt vờiđặc biệt xuất sắc

Definition

Từ thân mật dùng để chỉ điều gì đó hoặc ai đó rất xuất sắc, nổi bật hoặc tuyệt vời. Thường dùng cho sự vật hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, hơi cũ, thường gặp trong cụm như 'it's a real dilly!'. Hiếm khi dùng cho người, chủ yếu cho sự vật hay tình huống. Không nhầm với 'dilly-dally' (lề mề, trì hoãn).

Examples

That cake is a real dilly!

Cái bánh này đúng là một **tuyệt vời**!

We saw a dilly of a performance last night.

Tối qua chúng tôi đã xem một màn trình diễn thật **đặc biệt xuất sắc**.

This puzzle is a dilly to solve.

Câu đố này thực sự là một thử thách **tuyệt vời** để giải.

You’ve got yourself a dilly of a problem there.

Bạn đang gặp một **vấn đề đặc biệt xuất sắc** đấy.

Now that’s a dilly I won’t forget anytime soon.

Đây đúng là một **tuyệt vời** mà tôi sẽ không quên sớm đâu.

The storm last night was a dilly—did you hear that thunder?

Cơn bão tối qua thực sự là một **tuyệt vời**—bạn có nghe tiếng sấm đó không?