아무 단어나 입력하세요!

"dilettante" in Vietnamese

nghiệp dư (nghệ thuật)người không chuyên (ý châm biếm)

Definition

Người quan tâm đến một lĩnh vực (thường là nghệ thuật, âm nhạc), nhưng chỉ tìm hiểu hoặc thực hành một cách hời hợt chứ không chuyên sâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý châm biếm, chỉ những người không thật sự nghiêm túc hoặc không có chuyên môn sâu. Hay dùng trong môi trường nghệ thuật hoặc văn hóa, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He is a dilettante in painting and only paints for fun.

Anh ấy là một **nghiệp dư** trong hội họa và chỉ vẽ cho vui.

Many dilettantes try new hobbies every year but don’t stick with them.

Nhiều **nghiệp dư** thử nhiều sở thích mới mỗi năm nhưng không kiên trì được.

The critic called her a dilettante in music.

Nhà phê bình gọi cô ấy là một **người nghiệp dư** trong âm nhạc.

He’s more of a dilettante than a true chef—he just loves experimenting in the kitchen.

Anh ấy giống một **nghiệp dư** hơn là đầu bếp thực thụ—chỉ thích thử nghiệm trong bếp thôi.

Don't mistake his excitement for expertise—he's just a dilettante when it comes to wine.

Đừng nhầm lẫn sự hào hứng của anh ấy với chuyên môn—anh ấy chỉ là một **người nghiệp dư** về rượu vang thôi.

At parties, she talks about philosophy like an expert, but she's really a dilettante.

Ở các buổi tiệc, cô ấy nói về triết học như một chuyên gia, nhưng thực ra chỉ là một **nghiệp dư** thôi.