아무 단어나 입력하세요!

"dilapidated" in Vietnamese

đổ nátmục nát

Definition

Chỉ một vật hoặc tòa nhà đã cũ kỹ, hư hỏng nặng và không được chăm sóc lâu ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho nhà cửa hay công trình ('dilapidated house', 'dilapidated school'), ám chỉ sự xuống cấp do bỏ mặc lâu ngày, không phải do hư hại bất ngờ. Hiếm khi dùng cho người.

Examples

The dilapidated house looked unsafe to enter.

Ngôi nhà **đổ nát** trông không an toàn để vào.

They repaired the old, dilapidated school building.

Họ đã sửa chữa tòa nhà trường học **đổ nát** cũ.

A dilapidated car sat in the garden for years.

Một chiếc xe hơi **mục nát** đậu trong vườn nhiều năm liền.

We explored a dilapidated castle during our vacation.

Chúng tôi đã khám phá một lâu đài **đổ nát** trong chuyến nghỉ.

The hotel was nice, but the gym was small and dilapidated.

Khách sạn ổn, nhưng phòng gym thì nhỏ và **đổ nát**.

His dilapidated bike finally fell apart on the way to work.

Chiếc xe đạp **đổ nát** của anh ấy cuối cùng cũng bị hỏng trên đường đi làm.