아무 단어나 입력하세요!

"diker" in Vietnamese

người xây đêngười sửa đê

Definition

Người xây đê là người xây dựng hoặc sửa chữa đê để ngăn chặn ngập lụt từ sông hoặc biển.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người xây đê' là từ chuyên ngành, thường xuất hiện trong lĩnh vực kỹ thuật, quản lý lũ lụt hoặc lịch sử. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The diker repaired the broken wall before the rain came.

**Người xây đê** đã sửa bức tường hỏng trước khi trời mưa.

A diker's work protects people from floods.

Công việc của **người xây đê** bảo vệ mọi người khỏi lũ lụt.

In the village, everyone knew the diker.

Ở làng, ai cũng biết **người xây đê**.

Being a diker isn't easy—it takes strength and skill.

Làm **người xây đê** không dễ—cần có sức khỏe và kỹ năng.

The old stories talk about one brave diker who saved the town.

Những câu chuyện xưa kể về một **người xây đê** dũng cảm đã cứu cả thị trấn.

After the flood, the dikers worked day and night to build new defenses.

Sau trận lũ, các **người xây đê** làm việc ngày đêm để xây dựng các tuyến phòng thủ mới.