아무 단어나 입력하세요!

"dig at" in Vietnamese

lời mỉa mailời châm chọc

Definition

'dig at' là lời nhận xét hoặc bình luận nhằm chỉ trích hoặc xúc phạm ai đó, thường theo cách tinh tế hoặc gián tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngôn ngữ đời thường và hội thoại. Thường dùng trong cụm: 'make a dig at', 'take a dig at'. Ý nghĩa nhẹ nhàng hơn so với lời xúc phạm trực tiếp.

Examples

He made a dig at my haircut.

Anh ấy đã có một **lời mỉa mai** về kiểu tóc của tôi.

She can't stop taking digs at her brother.

Cô ấy không ngừng **châm chọc** anh trai mình.

That was a clear dig at my cooking.

Đó là một **lời mỉa mai** rõ ràng về việc nấu nướng của tôi.

I couldn't tell if her joke was just funny or a dig at me.

Tôi không biết là trò đùa của cô ấy chỉ vui thôi hay là một **lời châm chọc** nhắm vào tôi.

She couldn't resist a little dig at her ex during the speech.

Cô ấy không thể không buông một **lời mỉa mai** về người yêu cũ trong bài phát biểu.

Every time someone mentions money, he has to get a dig at lawyers.

Mỗi khi ai đó nhắc đến tiền, anh ấy lại **châm chọc** luật sư.