아무 단어나 입력하세요!

"dig around" in Vietnamese

lục lọitìm kiếm (bằng tay)

Definition

Tìm kiếm một vật gì đó bằng cách di chuyển đồ đạc xung quanh hoặc lục lọi một cách cẩn thận, thường bằng tay. Cũng có thể chỉ việc tìm thông tin một cách kín đáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường dùng khi tìm đồ trong túi, ngăn kéo, hoặc tìm hiểu thông tin một cách không chính thức. Không dùng cho việc đào đất thực sự.

Examples

I need to dig around in my bag for my keys.

Tôi cần phải **lục lọi** trong túi để tìm chìa khóa.

She likes to dig around in the garden for interesting rocks.

Cô ấy thích **lục lọi** trong vườn để tìm những viên đá thú vị.

Can you dig around for the remote? I can't find it.

Bạn có thể **lục lọi** tìm cái điều khiển không? Tôi không tìm thấy nó.

I had to dig around online to figure out how to fix my phone.

Tôi đã phải **lục lọi** trên mạng để tìm cách sửa điện thoại.

He spent the afternoon digging around in the attic and found some old photos.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều **lục lọi** trên gác xép và tìm được một số bức ảnh cũ.

If you dig around a bit, you might find the answer you need.

Nếu bạn **lục lọi** một chút, có thể bạn sẽ tìm thấy câu trả lời cần thiết.