아무 단어나 입력하세요!

"different as night and day" in Vietnamese

khác nhau như ngày và đêm

Definition

Dùng để chỉ hai sự vật hoặc hai người hoàn toàn trái ngược hoặc rất khác biệt nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong văn nói để nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ. Hay xuất hiện trong câu kiểu 'X và Y khác nhau như ngày và đêm.' Không dùng cho những khác biệt nhỏ.

Examples

My sister and I are different as night and day.

Tôi và em gái tôi **khác nhau như ngày và đêm**.

Their opinions are different as night and day.

Ý kiến của họ **khác nhau như ngày và đêm**.

The old phone and the new one are different as night and day.

Điện thoại cũ và mới **khác nhau như ngày và đêm**.

You wouldn't believe it, but their personalities are different as night and day.

Bạn sẽ không tin đâu, nhưng tính cách của họ **khác nhau như ngày và đêm**.

Their tastes in music are different as night and day; he loves jazz and she only listens to pop.

Gu thẩm âm nhạc của họ **khác nhau như ngày và đêm**; anh ấy thích jazz còn cô ấy chỉ nghe nhạc pop.

After a year, the city feels different as night and day compared to when I first arrived.

Sau một năm, thành phố cảm thấy **khác nhau như ngày và đêm** so với lúc tôi mới đến.