아무 단어나 입력하세요!

"die out" in Vietnamese

biến mất hoàn toàntuyệt chủng

Definition

Một điều gì đó biến mất hoàn toàn vì không còn ai hoặc cái gì duy trì nữa; thường chỉ các giống loài, truyền thống hoặc thực hành không còn tồn tại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Die out' thường dùng cho nhóm, không dùng cho cá nhân; thường nói về loài, ngôn ngữ, tập quán. Diễn đạt thông dụng trong cả văn nói và viết.

Examples

Many animal species may die out if we destroy their habitats.

Nhiều loài động vật có thể **biến mất hoàn toàn** nếu chúng ta phá hủy môi trường sống của chúng.

Old traditions sometimes die out over time.

Các truyền thống cũ đôi khi **biến mất hoàn toàn** theo thời gian.

The language risked dying out because few people spoke it.

Ngôn ngữ này có nguy cơ **biến mất hoàn toàn** vì ít người nói.

If these bees die out, it could seriously affect the entire ecosystem.

Nếu những con ong này **biến mất hoàn toàn**, nó có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ hệ sinh thái.

People worry that handwritten letters will die out in the digital age.

Nhiều người lo ngại rằng thư viết tay sẽ **biến mất hoàn toàn** trong thời đại số.

Their local dialect has almost died out except among the elderly.

Phương ngữ địa phương của họ gần như đã **biến mất hoàn toàn** ngoại trừ ở người già.