아무 단어나 입력하세요!

"die back" in Vietnamese

bị héo dầnbị chết trở lại (bộ phận của cây)

Definition

Bộ phận ngoài cùng của cây dần dần bị héo hoặc chết đi, thường do bệnh, lạnh hoặc thiếu nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực thực vật, làm vườn. 'Die back' là động từ nội, chỉ một phần hoặc từ ngoài vào trong của cây chết đi, không phải cả cây như 'die off'.

Examples

The roses die back every winter.

Hoa hồng **bị héo dần** vào mỗi mùa đông.

Some plants die back when it gets too dry.

Một số cây **bị héo dần** khi trời quá khô.

If the leaves die back, cut the stems.

Nếu lá cây **bị héo dần**, hãy cắt bỏ thân.

Don't worry if your flowers die back in the fall—they'll regrow in spring.

Đừng lo nếu hoa của bạn **bị héo dần** vào mùa thu—chúng sẽ mọc lại vào mùa xuân.

Your tomato plants might die back after producing fruit, but that’s normal.

Cây cà chua của bạn có thể **bị héo dần** sau khi ra quả, đó là bình thường.

I trimmed the branches that had died back to keep the plant healthy.

Tôi đã cắt bỏ các cành đã **bị héo dần** để giữ cho cây khỏe mạnh.