"die a thousand deaths" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy cực kỳ bối rối, sợ hãi hoặc đau khổ, giống như bạn đang chết đi nhiều lần; không phải nghĩa đen mà là mô tả sự khó chịu tột độ.
Usage Notes (Vietnamese)
Là cách nói cường điệu, thân mật; chỉ dùng khi kể về tình huống rất xấu hổ hoặc căng thẳng. Luôn mang nghĩa bóng, không phải thật.
Examples
I died a thousand deaths when I forgot my lines on stage.
Tôi **chết cả nghìn lần** khi quên lời trên sân khấu.
She dies a thousand deaths whenever she has to speak in public.
Cô ấy **chết đi sống lại** mỗi khi phải nói trước đám đông.
He died a thousand deaths waiting for the exam results.
Chờ kết quả thi, anh ấy **chết đi sống lại**.
Every time my phone rang during that meeting, I died a thousand deaths.
Mỗi lần điện thoại kêu trong cuộc họp, tôi **chết đi sống lại**.
I thought I'd die a thousand deaths if my secret ever got out.
Tôi nghĩ mình sẽ **chết đi sống lại** nếu bí mật bị lộ.
Can you imagine bumping into your ex on a terrible hair day? I would die a thousand deaths!
Thử tưởng tượng gặp lại người yêu cũ vào đúng ngày tóc xấu xem? Tôi **chết đi sống lại** luôn!