아무 단어나 입력하세요!

"dibs on" in Vietnamese

xí trướcdành trước

Definition

Cách nói thân mật để giành quyền có hoặc làm điều gì đó trước người khác, thường dùng giữa bạn bè hoặc người thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường thân mật, thường nói 'tôi xí trước...' hoặc chỉ cần 'xí trước...'. Không phù hợp cho hoàn cảnh trang trọng.

Examples

Dibs on the last piece of cake!

**Xí trước** miếng bánh cuối cùng nhé!

Who called dibs on the window seat?

Ai **xí trước** chỗ ngồi cạnh cửa sổ vậy?

If you want the red cup, you have to say dibs on it.

Nếu muốn cốc đỏ thì phải nói **xí trước** nó đấy.

Haha, too slow—I already yelled dibs on shotgun!

Haha, chậm rồi—tôi đã **xí trước** ghế trước rồi!

Whenever there's pizza, my brother always calls dibs on the biggest slice.

Mỗi lần có pizza, anh trai tôi luôn **xí trước** miếng lớn nhất.

You can't just call dibs on everything you see, you know.

Bạn không thể **xí trước** mọi thứ bạn thấy đâu nhé.