"dial into" in Vietnamese
Definition
Kết nối vào một cuộc gọi điện thoại hoặc cuộc họp trực tuyến bằng cách nhập số hoặc liên kết; cũng có thể nghĩa là hoàn toàn tập trung vào một hoạt động hoặc cuộc trò chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong công việc hoặc công nghệ để tham gia cuộc gọi/họp. Đôi khi còn nghĩa là tập trung cao độ. Không nhầm với 'dial' chỉ là gọi điện.
Examples
Please dial into the meeting at 10 a.m.
Vui lòng **gọi vào** cuộc họp lúc 10 giờ sáng.
You need a code to dial into the conference.
Bạn cần mã để **gọi vào** hội nghị.
I will dial into the call from my car.
Tôi sẽ **gọi vào** cuộc gọi từ xe của mình.
Just dial into the webinar if you're running late; you won't miss anything important.
Nếu bạn đến muộn, chỉ cần **gọi vào** buổi hội thảo trực tuyến; bạn sẽ không bỏ lỡ thông tin quan trọng nào.
After a few minutes, she was able to dial into the conversation and contribute her ideas.
Sau vài phút, cô ấy đã có thể **tập trung vào** cuộc trò chuyện và đóng góp ý kiến.
You really need to dial into this assignment—it's challenging but interesting.
Bạn thật sự cần **tập trung hoàn toàn** vào bài tập này—khó đấy nhưng thú vị.