아무 단어나 입력하세요!

"dial down" in Vietnamese

giảm bớthạ xuống

Definition

Làm giảm mức độ mạnh mẽ, cảm xúc hoặc âm lượng của điều gì đó, thường dùng cho hành động, cảm xúc hoặc tiếng ồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, đề xuất giảm bớt tiếng ồn, cảm xúc hoặc phản ứng thái quá (vd: 'drama', 'excitement'). Chủ yếu nói về thái độ hoặc mức độ hơn là điều chỉnh vật lý.

Examples

Can you dial down the music? It's too loud.

Bạn có thể **giảm bớt** âm nhạc được không? Nó quá to rồi.

He needs to dial down his anger before speaking.

Anh ấy nên **giảm bớt** sự tức giận trước khi nói.

Let's dial down the excitement and focus on our work.

Hãy cùng **giảm bớt** sự phấn khích và tập trung làm việc nào.

If you dial down your sarcasm, people might take you more seriously.

Nếu bạn **giảm bớt** sự mỉa mai, mọi người có thể sẽ nghiêm túc với bạn hơn.

You really need to dial down the drama — it's not such a big deal.

Bạn thực sự nên **giảm bớt** sự kịch tính — chuyện này không quá nghiêm trọng đâu.

The coach asked everyone to dial down the energy and listen to instructions.

Huấn luyện viên yêu cầu mọi người **giảm bớt** năng lượng và lắng nghe chỉ dẫn.