아무 단어나 입력하세요!

"dewar" in Vietnamese

bình Dewar

Definition

Bình Dewar là loại bình cách nhiệt đặc biệt dùng để giữ các chất lỏng ở nhiệt độ rất thấp hoặc rất cao, như nitơ lỏng hoặc mẫu trong phòng thí nghiệm. Bình này có hai lớp vỏ để giảm thất thoát nhiệt.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bình Dewar’ thường được dùng trong môi trường khoa học, kỹ thuật; đa số kết hợp thành ‘bình Dewar’. Đừng nhầm với bình giữ nhiệt thông thường vì chức năng khác nhau.

Examples

A dewar keeps liquid nitrogen very cold.

Một **bình Dewar** giữ cho nitơ lỏng ở trạng thái rất lạnh.

Scientists use a dewar to store samples safely.

Các nhà khoa học sử dụng **bình Dewar** để lưu mẫu an toàn.

Be careful when moving a dewar full of liquid helium.

Hãy cẩn thận khi di chuyển **bình Dewar** chứa đầy heli lỏng.

Could you bring the dewar from the storage room?

Bạn có thể mang **bình Dewar** từ kho ra không?

The dewar accidentally cracked, so we had to evacuate the lab.

**Bình Dewar** bị nứt nên chúng tôi phải sơ tán khỏi phòng thí nghiệm.

Don’t confuse a regular thermos with a dewar—they’re not built for the same purpose.

Đừng nhầm lẫn giữa bình giữ nhiệt thông thường với **bình Dewar**—công dụng của chúng khác nhau.