"detailing" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt một điều gì đó với nhiều chi tiết nhỏ, cụ thể. Cũng dùng để chỉ việc làm sạch và đánh bóng xe hơi một cách kỹ lưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Detailing' chỉ quá trình diễn đạt hoặc việc chăm sóc xe chuyên sâu, không giống 'details' là thông tin. 'Car detailing' nghĩa là vệ sinh toàn diện xe.
Examples
She spent hours detailing her trip in her journal.
Cô ấy đã dành hàng giờ để **miêu tả chi tiết** chuyến đi của mình trong nhật ký.
The mechanic finished detailing the car this afternoon.
Thợ cơ khí đã hoàn thành **chăm sóc xe** vào chiều nay.
He gave a clear detailing of the process in his report.
Anh ấy đã đưa ra một **miêu tả chi tiết** rõ ràng về quy trình trong báo cáo.
After the detailing, the car looked brand new inside and out.
Sau khi **chăm sóc xe**, chiếc ô tô trông như mới cả trong lẫn ngoài.
She's great at detailing every step so no one gets confused.
Cô ấy rất giỏi **miêu tả chi tiết** từng bước nên không ai bị nhầm lẫn.
The boss wanted more detailing before approving the proposal.
Sếp muốn có thêm **miêu tả chi tiết** trước khi duyệt đề xuất.