아무 단어나 입력하세요!

"desensitized" in Vietnamese

mất cảm giácchai lì

Definition

Khi tiếp xúc quá nhiều với một điều gì đó, bạn không còn phản ứng mạnh mẽ như trước nữa. Có thể áp dụng cho cảm xúc, thể chất hoặc tâm lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng cả trong tâm lý học lẫn giao tiếp thường ngày, như 'become desensitized to violence'. Không giống 'numb' là mất hết cảm xúc, 'desensitized' là bớt phản ứng vì đã quen.

Examples

After watching many scary movies, she became desensitized to horror scenes.

Sau khi xem nhiều phim kinh dị, cô ấy đã trở nên **mất cảm giác** với những cảnh đáng sợ.

His skin was desensitized after years of working with chemicals.

Da làm việc với hóa chất nhiều năm, da của anh ấy đã **mất cảm giác**.

People can get desensitized to bad news if they hear it too often.

Nghe quá nhiều tin xấu, con người có thể trở nên **chai lì** với chúng.

I’m so desensitized to online arguments, I just scroll past them now.

Tôi đã **mất cảm giác** với các cuộc tranh cãi trên mạng, giờ chỉ lướt qua thôi.

Unfortunately, many doctors become desensitized to seeing patients in pain.

Thật tiếc, nhiều bác sĩ trở nên **chai lì** khi thấy bệnh nhân đau đớn.

Kids who play violent video games for hours sometimes get desensitized to aggression.

Trẻ chơi game bạo lực nhiều tiếng đôi khi trở nên **mất cảm giác** với sự hung hăng.