아무 단어나 입력하세요!

"desensitize" in Vietnamese

làm mất cảm giáclàm quen dần (với)

Definition

Làm ai đó hoặc điều gì đó trở nên ít nhạy cảm hơn với cảm xúc, đau đớn hoặc trải nghiệm nào đó, thường do tiếp xúc lặp đi lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh y học hoặc tâm lý. Hay dùng với nghĩa giảm phản ứng cảm xúc trước bạo lực, sang chấn hoặc tác nhân gây dị ứng. Mang tính trang trọng, không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Doctors sometimes desensitize patients to allergens through special treatments.

Các bác sĩ đôi khi **làm mất cảm giác** cho bệnh nhân với chất gây dị ứng bằng các phương pháp đặc biệt.

Watching too much news can desensitize people to violence.

Xem quá nhiều tin tức có thể **làm chúng ta quen dần** với bạo lực.

The loud noise did not bother him; he had become desensitized after years of working in the factory.

Tiếng ồn lớn không làm anh ấy khó chịu; sau nhiều năm làm việc trong nhà máy, anh ấy đã **trở nên mất cảm giác** rồi.

After watching horror movies for years, I've become pretty desensitized to scary scenes.

Sau nhiều năm xem phim kinh dị, tôi đã khá **mất cảm giác** với những cảnh đáng sợ.

Social media can sometimes desensitize us to other people's problems because we're exposed to them so often.

Mạng xã hội đôi khi có thể **làm chúng ta mất cảm giác** với vấn đề của người khác vì chúng ta quá thường xuyên tiếp xúc với chúng.

The training program is designed to desensitize firefighters to stressful situations so they can act calmly.

Chương trình đào tạo này được thiết kế để **làm quen dần** cho lính cứu hỏa với các tình huống căng thẳng để họ có thể hành động bình tĩnh.