"derision" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự chế nhạo, coi thường hoặc chế giễu mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất trang trọng, hiếm dùng trong giao tiếp. Thường gặp trong văn viết với cụm như 'bị chê bai', 'gặp phải chế giễu'. Ý nghĩa nặng hơn chế nhạo thông thường, gắn với sự xem thường.
Examples
Their ideas were met with derision by the critics.
Ý tưởng của họ đã bị các nhà phê bình đón nhận bằng sự **chê bai**.
She couldn't bear the derision of her classmates.
Cô ấy không thể chịu nổi sự **chế giễu** của các bạn cùng lớp.
The speaker was met with derision from the audience.
Diễn giả bị khán giả đón nhận bằng sự **chế giễu**.
He tried to hide his mistake, knowing any error would be met with derision.
Anh ấy cố giấu lỗi, biết rằng bất kỳ sai sót nào cũng sẽ bị **chế giễu**.
His suggestions for change were met not with support but with open derision.
Các đề xuất thay đổi của anh ấy không được ủng hộ mà thay vào đó là bị **chế giễu** công khai.
Online comments about the movie were full of derision.
Các bình luận trực tuyến về bộ phim tràn ngập sự **chê bai**.