아무 단어나 입력하세요!

"derangement" in Vietnamese

rối loạntình trạng sai lệch

Definition

Một trạng thái khi một thứ gì đó bị xáo trộn hoặc không hoạt động bình thường, thường dùng cho rối loạn tâm thần hoặc thể chất nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này khá trang trọng và thường xuất hiện trong y học hoặc các bài viết học thuật. Ví dụ: "mental derangement" là rối loạn tâm thần. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Doctors diagnosed a derangement in her knee joint.

Bác sĩ chẩn đoán có **rối loạn** ở khớp gối của cô ấy.

Mental derangement can affect a person's daily life.

**Rối loạn** tâm thần có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của một người.

The scientists studied the derangement of natural systems caused by pollution.

Các nhà khoa học nghiên cứu về **sự rối loạn** của các hệ thống tự nhiên do ô nhiễm gây ra.

After the accident, he suffered from a severe derangement of his senses.

Sau tai nạn, anh ta bị **rối loạn** nghiêm trọng về giác quan.

Prolonged stress can lead to emotional derangement over time.

Căng thẳng kéo dài có thể gây ra **rối loạn** cảm xúc theo thời gian.

Sudden derangement in the machine's function stopped production for hours.

**Sự rối loạn** đột ngột trong chức năng máy móc đã khiến sản xuất dừng lại nhiều giờ.