아무 단어나 입력하세요!

"deputise" in Vietnamese

làm thayđảm nhiệm thay

Definition

Thực hiện công việc hoặc trách nhiệm của người khác trong thời gian ngắn khi họ vắng mặt, thường dùng trong môi trường công sở hay chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh công việc hoặc trang trọng, nhất là dưới dạng 'deputise for someone' nghĩa là chịu trách nhiệm thay cho ai đó, không đơn thuần là hỗ trợ.

Examples

Can you deputise for me while I'm on holiday?

Bạn có thể **đảm nhiệm thay** tôi khi tôi đi nghỉ không?

She will deputise for the manager tomorrow.

Cô ấy sẽ **làm thay** quản lý vào ngày mai.

If the chair is absent, the vice-chair will deputise.

Nếu chủ tịch vắng mặt, phó chủ tịch sẽ **đảm nhiệm thay**.

I was asked to deputise for my boss during the meeting.

Tôi được yêu cầu **làm thay** sếp trong cuộc họp.

When Sarah's away, John usually deputises for her.

Khi Sarah vắng mặt, John thường **đảm nhiệm thay** cho cô ấy.

He's happy to deputise if you're unavailable at short notice.

Nếu bạn không thể có mặt gấp, anh ấy vui lòng **làm thay** bạn.