아무 단어나 입력하세요!

"depositor" in Vietnamese

người gửi tiền

Definition

Người gửi tiền là cá nhân hoặc tổ chức đem tiền gửi vào ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng. Hằng ngày thường gọi là 'khách hàng' hoặc 'chủ tài khoản'. Lưu ý phân biệt với 'depository' (nơi lưu trữ). Các cụm phổ biến như 'người gửi tiền nhỏ', 'người gửi tiền ngân hàng'.

Examples

The depositor filled out a form to open a new account.

**Người gửi tiền** đã điền vào mẫu để mở tài khoản mới.

A bank guarantees the safety of every depositor's money.

Ngân hàng đảm bảo an toàn cho tiền của mọi **người gửi tiền**.

Every depositor receives a monthly statement.

Mỗi **người gửi tiền** đều nhận được sao kê hàng tháng.

The bank offered special benefits to its loyal depositors during the anniversary celebration.

Ngân hàng đã tặng ưu đãi đặc biệt cho các **người gửi tiền** trung thành trong dịp kỷ niệm.

Many small depositors worry about bank stability during a crisis.

Nhiều **người gửi tiền** nhỏ lo lắng về sự ổn định của ngân hàng khi xảy ra khủng hoảng.

If a depositor wants to withdraw a large amount, they must give advance notice.

Nếu **người gửi tiền** muốn rút số tiền lớn, họ phải báo trước.