"depart from" in Vietnamese
Definition
Rời đi khỏi một nơi, hoặc không tuân theo cách, luật lệ hay mong đợi thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Thường gặp trong các cụm như 'depart from the airport' (rời khỏi sân bay) hay 'depart from the norm' (khác với thông lệ).
Examples
The train will depart from platform 3 at 10 a.m.
Tàu sẽ **rời khỏi** sân ga số 3 lúc 10 giờ sáng.
We will depart from the city early in the morning.
Chúng tôi sẽ **rời khỏi** thành phố vào sáng sớm.
She rarely departs from her daily routine.
Cô ấy hiếm khi **khác với** thói quen hằng ngày của mình.
This year, the festival will depart from tradition and include new performances.
Năm nay, lễ hội sẽ **khác với** truyền thống và bổ sung các tiết mục mới.
Try not to depart from the instructions if you want good results.
Hãy cố gắng đừng **khác với** hướng dẫn nếu bạn muốn có kết quả tốt.
Sometimes it's necessary to depart from the norm to make progress.
Đôi khi cần phải **khác với** thông lệ để tiến bộ.