"denting" in Vietnamese
Definition
'Denting' là làm cho bề mặt bị lõm nhẹ do bị đập hoặc ép. Cũng có thể dùng bóng để chỉ sự ảnh hưởng nhỏ đến sự tự tin, giá trị hoặc danh tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật liệu như kim loại, xe hơi hoặc để chỉ ảnh hưởng nhỏ đến cảm xúc, uy tín. Nhẹ hơn nhiều so với 'làm hỏng'.
Examples
She is afraid of denting her new phone.
Cô ấy sợ **làm móp** điện thoại mới của mình.
Be careful when parking to avoid denting the car.
Cẩn thận khi đỗ xe để tránh **làm móp** xe.
He dropped the pan, denting the bottom.
Anh ấy làm rơi chảo nên đáy bị **móp**.
The criticism ended up denting his confidence a bit.
Lời phê bình đã **làm ảnh hưởng** một chút đến sự tự tin của anh ấy.
It's easy to end up denting your luggage on a long trip.
Hành lý của bạn rất dễ bị **móp** trong chuyến đi dài.
He laughed off the mistake instead of letting it denting his mood.
Anh ấy chỉ cười với sai lầm, không để nó **làm ảnh hưởng** tâm trạng.