"deniability" in Vietnamese
Definition
Khả năng phủ nhận việc liên quan hoặc biết về điều gì đó, nhất là khi rất khó chứng minh ngược lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các tình huống trang trọng hoặc pháp lý. Cụm 'plausible deniability' dùng khi việc chối bỏ có cơ sở. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The government wanted deniability in case the plan failed.
Chính phủ muốn có **khả năng chối bỏ** phòng khi kế hoạch thất bại.
He maintained deniability about his involvement.
Anh ta vẫn giữ **khả năng chối bỏ** về việc mình tham gia.
The memo was destroyed to provide deniability.
Bản ghi chú đã bị tiêu hủy để tạo **khả năng chối bỏ**.
They left no evidence, so they had complete deniability.
Họ không để lại bằng chứng nên có **khả năng chối bỏ** hoàn toàn.
The boss likes to have deniability if anything goes wrong.
Sếp thích có **khả năng chối bỏ** nếu có gì trục trặc.
With plausible deniability, nobody could prove she knew about it.
Với **khả năng chối bỏ** hợp lý, không ai có thể chứng minh cô ấy biết về việc này.