아무 단어나 입력하세요!

"demoralising" in Vietnamese

làm mất tinh thầngây nản lòng

Definition

Khiến ai đó mất đi động lực, niềm tin hoặc hy vọng, nhất là sau khi thất bại hoặc bị thất vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Demoralising' chủ yếu mô tả tình huống, hành động hoặc trải nghiệm khiến tinh thần suy giảm. Không dùng từ này để chỉ người; dùng ‘demoralised’ khi nói về cảm xúc cá nhân.

Examples

Losing the game was demoralising for the whole team.

Bị thua trận đấu là điều rất **làm mất tinh thần** đối với cả đội.

It can be very demoralising to study hard and still fail the test.

Dù học rất chăm chỉ mà vẫn trượt bài kiểm tra có thể rất **gây nản lòng**.

Negative comments can be demoralising for new employees.

Những lời nhận xét tiêu cực có thể rất **làm mất tinh thần** đối với nhân viên mới.

Getting rejected from my dream job was so demoralising I almost gave up.

Bị từ chối ở công việc mơ ước của tôi thật sự quá **gây nản lòng** đến mức tôi suýt bỏ cuộc.

It’s demoralising to see all your hard work go unnoticed.

Thật **làm mất tinh thần** khi thấy mọi nỗ lực của bạn không được ai để ý đến.

That kind of constant criticism is just plain demoralising.

Loại phê bình liên tục như vậy thực sự rất **gây nản lòng**.