아무 단어나 입력하세요!

"demerits" in Vietnamese

điểm trừkhuyết điểm

Definition

Demerit là điểm trừ hoặc đánh dấu tiêu cực cho lỗi hay hành vi xấu, nhất là ở trường học hoặc tổ chức. Ngoài ra, từ này còn chỉ những điểm bất lợi hoặc khuyết điểm của một vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trường học, quân đội, như 'phạt điểm' cho hành vi sai phạm. Ngoài ra, áp dụng cho nghĩa khuyết điểm (ví dụ: the demerits of a plan). Không nhầm với 'merit' là ưu điểm.

Examples

He received two demerits for not doing his homework.

Cậu ấy đã nhận hai **điểm trừ** vì không làm bài tập về nhà.

There are some demerits to this new rule.

Có một số **khuyết điểm** đối với quy tắc mới này.

Students with too many demerits cannot join the trip.

Học sinh có quá nhiều **điểm trừ** sẽ không được tham gia chuyến đi.

Every time you're late, you rack up more demerits.

Mỗi lần bạn đến muộn là lại tích lũy thêm **điểm trừ**.

Let's weigh the merits and demerits before deciding.

Hãy cân nhắc ưu điểm và **khuyết điểm** trước khi quyết định.

Getting a few demerits doesn’t mean you’re a bad student—it’s a chance to learn.

Bị một vài **điểm trừ** không có nghĩa bạn là học sinh tồi—đó là cơ hội để học hỏi.