아무 단어나 입력하세요!

"dem" in Vietnamese

tụi nóbọn họ (thường dùng trong khẩu ngữ, không trang trọng)

Definition

Cách nói rất thân mật và không chuẩn của 'bọn họ', thường gặp trong nhạc rap, giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè.

Usage Notes (Vietnamese)

Tuyệt đối không dùng trong văn viết hay tình huống trang trọng; chỉ dùng khi nói chuyện bạn bè hoặc hát. Thường đi với các câu như 'nói với tụi nó', 'cho tụi nó biết'.

Examples

I saw dem at the party last night.

Tối qua tao thấy **tụi nó** ở bữa tiệc.

Don't tell dem about our plan.

Đừng nói cho **tụi nó** biết kế hoạch của mình nhé.

Give dem a chance to speak.

Hãy cho **tụi nó** một cơ hội nói đi.

You better watch out for dem guys on the corner.

Mày nên cẩn thận với **tụi nó** đứng ở góc kia.

Everybody's talking about dem new sneakers.

Ai cũng đang nói về đôi giày mới của **tụi nó**.

Tell dem we’ll be late—traffic’s crazy tonight.

Báo cho **tụi nó** biết là mình sẽ trễ—đường kẹt xe dữ quá.