"delouse" in Vietnamese
Definition
Đây là hành động loại bỏ chấy ra khỏi người, động vật hoặc vật dụng bằng cách gội rửa, chải hoặc dùng thuốc đặc trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y tế, thú y hoặc quân đội; hiếm khi dùng trong hội thoại thường ngày. Danh từ 'delousing' là việc loại bỏ chấy.
Examples
We need to delouse the children after finding lice in their hair.
Sau khi phát hiện chấy trong tóc, chúng ta cần **loại bỏ chấy** cho các em nhỏ.
The veterinarian had to delouse the dog before surgery.
Bác sĩ thú y đã phải **loại bỏ chấy** cho con chó trước khi phẫu thuật.
Soldiers were required to delouse regularly during training.
Trong khi huấn luyện, các binh lính phải **loại bỏ chấy** thường xuyên.
If your child comes home scratching, you might have to delouse everyone in the family.
Nếu con bạn về nhà và gãi đầu, bạn có thể phải **loại bỏ chấy** cho cả nhà.
The rescue center set up an area to delouse stray animals taken off the streets.
Trung tâm cứu hộ đã bố trí một khu vực để **loại bỏ chấy** cho động vật lang thang.
It’s best to delouse all bedding and clothes if there’s been an infestation.
Tốt nhất nên **loại bỏ chấy** khỏi tất cả chăn ga gối đệm và quần áo nếu có dịch chấy.