아무 단어나 입력하세요!

"deliver the goods" in Vietnamese

đáp ứng kỳ vọnggiao hàng

Definition

Thực hiện đúng như mong đợi hoặc lời hứa, nhất là đạt kết quả tốt. Ngoài ra còn chỉ việc giao hàng tận nơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường làm việc, thể thao hoặc giao tiếp thường ngày để nhấn mạnh đến việc đáp ứng kỳ vọng. ‘Không đáp ứng được kỳ vọng’ cũng phổ biến.

Examples

He promised to fix the car, and he delivered the goods.

Anh ấy hứa sẽ sửa xe và anh ấy đã thực sự **đáp ứng kỳ vọng**.

After winning the match, the coach said the team delivered the goods.

Sau khi giành chiến thắng, huấn luyện viên nói đội đã **đáp ứng kỳ vọng**.

The company failed to deliver the goods this quarter.

Công ty đã không **đáp ứng kỳ vọng** trong quý này.

Fans were worried about the new player, but he really delivered the goods last night.

Người hâm mộ lo lắng về cầu thủ mới, nhưng anh ấy thật sự đã **đáp ứng kỳ vọng** tối qua.

You can always count on her to deliver the goods when things get tough.

Bạn luôn có thể tin tưởng cô ấy sẽ **đáp ứng kỳ vọng** khi mọi chuyện trở nên khó khăn.

We ordered our furniture online, and they actually delivered the goods earlier than expected.

Chúng tôi đặt mua nội thất online và họ đã **giao hàng** sớm hơn dự kiến.