아무 단어나 입력하세요!

"delinquency" in Vietnamese

hành vi phạm tộisự chậm trả nợ

Definition

Hành vi phạm tội là những hành động xấu hoặc vi phạm pháp luật, nhất là ở người trẻ, hoặc việc không trả nợ đúng hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hành vi phạm tội' thường dùng trong văn bản chính thức, hay đi với 'vị thành niên', 'tín dụng', 'thuế'. Trong tài chính, chỉ tình trạng chậm trả khoản vay. Không giống 'delinquent' (người vi phạm).

Examples

The school has programs to prevent delinquency among students.

Nhà trường có các chương trình để ngăn chặn **hành vi phạm tội** trong học sinh.

There is a concern about growing delinquency in the city.

Có mối lo ngại về **hành vi phạm tội** ngày càng tăng trong thành phố.

Late delinquency on loans can damage your credit score.

**Sự chậm trả nợ** vay có thể làm giảm điểm tín dụng của bạn.

Rising youth delinquency has worried local leaders.

**Hành vi phạm tội** của thanh thiếu niên gia tăng khiến các lãnh đạo địa phương lo lắng.

Credit card delinquency rates went up after the recession.

Tỷ lệ **chậm trả nợ** thẻ tín dụng tăng lên sau suy thoái.

The government is working to reduce juvenile delinquency through education and community programs.

Chính phủ đang nỗ lực giảm **hành vi phạm tội** ở thanh thiếu niên bằng giáo dục và chương trình cộng đồng.