"deliberation" in Vietnamese
Definition
Suy nghĩ cẩn thận hoặc thảo luận kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định. Có thể nói về việc suy nghĩ cá nhân hoặc thảo luận nhóm chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Deliberation' chủ yếu dùng trong các tình huống chính thức, luật pháp hoặc học thuật. Dùng với 'jury deliberation' (ban hội thẩm cân nhắc) hay 'after much deliberation' (sau khi cân nhắc kỹ). Không dùng cho suy nghĩ nhanh hay thân mật.
Examples
The jury began their deliberation after the trial ended.
Sau khi phiên tòa kết thúc, bồi thẩm đoàn bắt đầu **sự cân nhắc** của họ.
After much deliberation, we chose the blue car.
Sau nhiều **cân nhắc**, chúng tôi đã chọn chiếc xe màu xanh.
Group deliberation helped us solve the problem.
**Sự thảo luận** nhóm đã giúp chúng tôi giải quyết vấn đề.
Her decision wasn’t made lightly; there was a lot of deliberation involved.
Cô ấy không ra quyết định một cách dễ dàng; có rất nhiều **sự cân nhắc** liên quan.
There was considerable deliberation before announcing the results.
Có rất nhiều **thảo luận** trước khi công bố kết quả.
With some deliberation, we figured out the best approach for the project.
Với một chút **cân nhắc**, chúng tôi đã tìm ra cách tốt nhất cho dự án.