아무 단어나 입력하세요!

"delegate to" in Vietnamese

giao phóuỷ quyền

Definition

Giao một nhiệm vụ hoặc quyền hạn cho người khác để họ thực hiện thay bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong môi trường doanh nghiệp hoặc tổ chức. 'delegate tasks to team members' nghĩa là giao việc cho các thành viên trong nhóm. Khác với 'assign' ở phạm vi sử dụng.

Examples

The manager delegated to his assistant the task of organizing the event.

Người quản lý đã **giao phó** nhiệm vụ tổ chức sự kiện cho trợ lý của mình.

Leaders must learn to delegate to others to be effective.

Lãnh đạo phải biết cách **giao phó** cho người khác để làm việc hiệu quả.

Can you delegate to your team when things get busy?

Khi bận rộn, bạn có thể **giao phó** cho nhóm của mình không?

She's learning not to do everything herself and to delegate to others.

Cô ấy đang học cách không làm mọi việc một mình mà **giao phó** cho người khác.

If you don't delegate to your coworkers, you'll end up overloaded.

Nếu bạn không **giao phó** cho đồng nghiệp thì bạn sẽ bị quá tải.

Sometimes it's hard to trust others enough to delegate to them important work.

Đôi khi rất khó đủ tin tưởng người khác để **giao phó** công việc quan trọng.