아무 단어나 입력하세요!

"defused" in Vietnamese

được tháo ngòi nổxoa dịu (tình huống)

Definition

'Defused' dùng để nói khi chất nổ được làm mất tác dụng hoặc khi một tình huống căng thẳng được làm dịu đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho bom (nghĩa đen) hoặc tình huống căng thẳng xã hội (

Examples

The police defused the bomb before it exploded.

Cảnh sát đã **tháo ngòi nổ** quả bom trước khi nó phát nổ.

He defused the situation with a joke.

Anh ấy đã **xoa dịu** tình huống bằng một câu đùa.

The threat was quickly defused by the negotiator.

Mối đe dọa đã nhanh chóng được nhà đàm phán **xoa dịu**.

Tensions in the meeting were defused when someone brought coffee.

Căng thẳng trong cuộc họp đã được **xoa dịu** khi ai đó mang cà phê vào.

Thanks to her calm approach, the argument was defused before it got worse.

Nhờ sự điềm tĩnh của cô ấy, cuộc tranh cãi đã được **xoa dịu** trước khi trở nên tồi tệ hơn.

By the time the team arrived, the device had already been defused.

Khi đội đến nơi, thiết bị đã được **tháo ngòi nổ**.